Undisciplined | Nghĩa của từ undisciplined trong tiếng Anh
/ˌʌnˈdɪsəplənd/
- Tính từ
- không vào khuôn phép, vô kỷ luật
Những từ liên quan với UNDISCIPLINED
insubordinate, naughty, headstrong, defiant, inconsistent, disorderly/ˌʌnˈdɪsəplənd/
Những từ liên quan với UNDISCIPLINED
insubordinate, naughty, headstrong, defiant, inconsistent, disorderly
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày