Insubordinate | Nghĩa của từ insubordinate trong tiếng Anh

/ˌɪnsəˈboɚdənət/

  • Tính từ
  • không chịu phục tùng, không chịu vâng lời
  • không thấp hơn
    1. an insubordinate hill: một quả đồi không thấp hơn (những quả đồi khác)
  • Danh Từ
  • người không chịu phục tùng, người không chịu vâng lời
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất