Undefined | Nghĩa của từ undefined trong tiếng Anh

/ˌʌndɪˈfaɪnd/

  • Tính từ
  • không xác định, không định rõ, mơ hồ

Những từ liên quan với UNDEFINED

endless, perpetual, hazy, dim, muddy, forever, indeterminate, limitless, boundless, ambiguous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất