Unblemished | Nghĩa của từ unblemished trong tiếng Anh

/ˌʌnˈblɛmɪʃt/

  • Tính từ
  • không có vết nhơ (thanh danh...)

Những từ liên quan với UNBLEMISHED

immaculate, pure, modest, decent, clean, sound, spotless, chaste, intact
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất