Spotless | Nghĩa của từ spotless trong tiếng Anh

/ˈspɑːtləs/

  • Tính từ
  • không có đốm, không có vết; sạch sẽ, tinh tươm
  • không có vết nhơ, không bị mang tai mang tiếng (tên tuổi...)

Những từ liên quan với SPOTLESS

modest, decent, irreproachable, clean, blameless, shining, chaste, snowy, sanitary, hygienic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất