Modest | Nghĩa của từ modest trong tiếng Anh

/ˈmɑːdəst/

  • Tính từ
  • khiêm tốn, nhún nhường, nhũn nhặn
    1. the hero was very modest about his great deals: người anh hùng rất khiêm tốn về những chiến công to lớn của mình
  • thuỳ mị, nhu mì, e lệ
    1. a modest girl: một cô gái nhu mì
  • vừa phải, phải chăng, có mức độ; bình thường, giản dị
    1. my demands are quite modest: những yêu cầu của tôi rất là phải chăng
    2. a modest little house: một căn nhà nhỏ bé giản dị

Những từ liên quan với MODEST

bashful, moderate, coy, nice, small, chaste, prudent, inexpensive, simple, reasonable, lowly, diffident, demure, meek
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất