Unasked | Nghĩa của từ unasked trong tiếng Anh

/ˌʌnˈæskt/

  • Tính từ
  • không được mời
    1. unasked guests: những người khách không (được) mời
  • không được yêu cầu; không ai bảo
    1. to do something unasked: tự ý làm việc gì

Những từ liên quan với UNASKED

unwelcome, unbidden, impudent, spontaneous, presumptuous, gratuitous, arrogant, overbearing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất