Type | Nghĩa của từ type trong tiếng Anh

/ˈtaɪp/

  • Danh Từ
  • kiểu mẫu
    1. a fine type of patriotism: kiểu mẫu đẹp đẽ của tinh thần yêu nước
  • kiểu
    1. Nordic type: kiểu người Bắc Âu
  • chữ in
    1. printed in large type: in chữ lớn
    2. to be in type: sẵn sàng đưa in
    3. to set type: sắp chữ
  • (sinh vật học) đại diện điển hình (của một nhóm phân loại)
    1. type genus: giống điển hình của họ
  • Động từ
  • đánh máy
    1. to type a letter: đánh máy một bức thư
    2. to type well: đánh máy giỏi

Những từ liên quan với TYPE

sort, case, character, copy, sample, breed, brand, pattern, group, form, standard, description, lot, nature, category
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất