Tunnel | Nghĩa của từ tunnel trong tiếng Anh

/ˈtʌnl̟/

  • Danh Từ
  • đường hầm
  • hang (chuột...)
  • ống (lò sưởi)
  • (ngành mỏ) đường hầm nằm ngang
  • Động từ
  • đào đường hầm xuyên qua
    1. to tunnel a hill: đào đường hầm xuyên qua một quả đồi
  • đi qua bằng đường hầm

Những từ liên quan với TUNNEL

mine, shaft, burrow, sap, passage, hole, channel, excavate, drift, penetrate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất