Tub | Nghĩa của từ tub trong tiếng Anh

/ˈtʌb/

  • Danh Từ
  • chậu, bồn
  • (thông tục) bồn tắm; sự tắm rửa
  • (ngành mỏ) goòng (chở than)
  • (hàng hải) xuồng tập (để tập lái)
  • let every tub stand on its own bottom
    1. mặc ai lo phận người nấy
  • Động từ
  • tắm (em bé) trong chậu
  • cho vào chậu, đựng vào chậu, trồng (cây...) vào chậu
  • tắm chậu
  • tập lái xuồng, tập chèo xuồng

Những từ liên quan với TUB

cauldron, cask, bucket, receptacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất