Truthful | Nghĩa của từ truthful trong tiếng Anh

/ˈtruːθfəl/

  • Tính từ
  • thực, đúng sự thực
  • thật thà, chân thật
  • (nghệ thuật) trung thành, chính xác
    1. a truthful portrait: một bức chân dung trung thành
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất