True | Nghĩa của từ true trong tiếng Anh

/ˈtruː/

  • Tính từ
  • thật, thực, đúng, xác thực
    1. is the news true?: tin ấy có thực không?
    2. to come true: trở thành sự thật
  • chân chính
    1. a true man: một người chân chính
  • thành khẩn, chân thành
  • trung thành
    1. to be true to one's fatherland: trung với nước
    2. true to one's promise: trung thành với lời hứa, giữ đúng lời hứa
  • đúng, chính xác
    1. true description: sự mô tả chính xác; sự mô tả trung thành
    2. true voice: (âm nhạc) giọng đúng
    3. true to specimen: đúng với mẫu hàng
  • đúng chỗ
    1. is the wheel true?: bánh xe đã lắp đúng chỗ chưa?
  • Trạng Từ
  • thật, thực
    1. tell me true: nói thật với tôi đi
  • đúng
    1. to sing true: hát đúng
    2. to aim true: nhắm đúng
  • Danh Từ
  • (kỹ thuật) vị trí đúng
  • sự lắp đúng chỗ
  • Động từ
  • (kỹ thuật) (+ up) điều chỉnh cho đúng chỗ
    1. to true up a wheel: điều chỉnh cái bánh xe cho đúng chỗ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất