Traveler | Nghĩa của từ traveler trong tiếng Anh

/ˈtrævəlɚ/

  • Danh Từ
  • người đi, người đi du lịch, người đi du hành, lữ khách, người hay đi
  • người đi chào hàng
  • người Digan, người lang thang
  • cầu lăn

Những từ liên quan với TRAVELER

tripper, navigator, migrant, adventurer, rover, itinerant, drifter, sailor, Gypsy, pilgrim, passenger
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất