Transpire | Nghĩa của từ transpire trong tiếng Anh

/trænˈspajɚ/

  • Động từ
  • ra mồ hôi
  • (thực vật học) thoát hơi nước
  • tiết lộ ra
    1. the secret has transpired: điều bí mật đã bị tiết lộ
  • (thông tục) xảy ra, diễn ra
    1. important events transpired last week: những sự kiện quan trọng xảy ra tuần qua

Những từ liên quan với TRANSPIRE

go, betide, shake, chance, arise, gel, ensue, leak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất