Tow | Nghĩa của từ tow trong tiếng Anh

/ˈtoʊ/

  • Danh Từ
  • xơ (lanh, gai)
  • sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu thuyền, đoàn toa móc)
    1. to take in tow: dắt, lai, kéo
  • (như) tow-rope
  • to have someone in tow
    1. dìu dắt trông nom ai; kiểm soát ai
  • Động từ
  • dắt, lai, kéo (tàu, thuyền)
    1. to tow a small boat astern: dắt một chiếc tàu nhỏ ở phía sau
    2. to tow a vessel into the harbour: lai một chiếc tàu vào cảng

Những từ liên quan với TOW

drag, ferry, push, draw, lug, haul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất