Tire | Nghĩa của từ tire trong tiếng Anh

/ˈtajɚ/

  • Danh Từ
  • (như) tyre
  • Động từ
  • làm mệt mỏi, làm mệt nhọc
    1. the long lecture tires the audience: buổi thuyết trình dài làm cho người nghe mệt mỏi
  • làm chán
  • mệt, mệt mỏi
  • to tire of
    1. chán, không thiết
  • Danh Từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đồ trang sức trên đầu (của đàn bà); đồ trang sức
  • Động từ
  • trang điểm, trang sức
    1. to tire one's head: trang điểm cái đầu
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất