Tire | Nghĩa của từ tire trong tiếng Anh
/ˈtajɚ/
- Danh Từ
- (như) tyre
- Động từ
- làm mệt mỏi, làm mệt nhọc
- the long lecture tires the audience: buổi thuyết trình dài làm cho người nghe mệt mỏi
- làm chán
- mệt, mệt mỏi
- to tire of
- chán, không thiết
- Danh Từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đồ trang sức trên đầu (của đàn bà); đồ trang sức
- Động từ
- trang điểm, trang sức
- to tire one's head: trang điểm cái đầu
Những từ liên quan với TIRE
displease, irritate, jade, exasperate, depress, fatigue, overwork, distress, disgust, fail, drain, debilitate, dishearten, annoy