Tirade | Nghĩa của từ tirade trong tiếng Anh

/ˈtaɪˌreɪd/

  • Danh Từ
  • tràng đả kích, tràng chửi rủa; diễn văn đả kích
    1. tirade of invectives: một tràng chửi rủa

Những từ liên quan với TIRADE

dispute, diatribe, invective, lecture, denunciation, screed, condemnation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất