Screed | Nghĩa của từ screed trong tiếng Anh

/ˈskriːd/

  • Danh Từ
  • bài diễn văn kể lể; bức thư kể lể
  • đường vạch lên tường (làm chuẩn để trát vữa)

Những từ liên quan với SCREED

bill, account, index, series, menu, draft, ballot, program, calendar, dictionary, agenda, poll, catalog, schedule, inventory
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất