Screed | Nghĩa của từ screed trong tiếng Anh
/ˈskriːd/
- Danh Từ
- bài diễn văn kể lể; bức thư kể lể
- đường vạch lên tường (làm chuẩn để trát vữa)
Những từ liên quan với SCREED
bill,
account,
index,
series,
menu,
draft,
ballot,
program,
calendar,
dictionary,
agenda,
poll,
catalog,
schedule,
inventory