Tick | Nghĩa của từ tick trong tiếng Anh

/ˈtɪk/

  • Danh Từ
  • tiếng tích tắc (của đồng hồ)
    1. on the tick: đúng giờ
    2. at seven to the tick; on the tick of seven: đúng bảy giờ
  • (thân mật) chút, lát, khoảnh khắc, giây lát
    1. in a tick: trong khoảnh khắc, trong giấy lát
    2. in half tick: trong giây lát
  • dấu kiểm " v" (khi điểm số từng mục trong một danh sách)
    1. to mark with a tick: đánh dấu kiểm
  • Động từ
  • kêu tích tắc (đồng hồ)
  • to tick off
    1. đánh dấu (để kiểm điểm)
  • (thông tục) quở trách, la mắng
  • to tich out
    1. phát ra (điện tín, tin tức) (máy điện báo)
  • to tick over
    1. chạy không (máy)
  • tiến hành chậm, bê trệ (công việc)
  • Danh Từ
  • (động vật học) con bét, con ve, con tíc
  • vải bọc (nệm, gối)
  • (thông tục) sự mua chịu; sự bán chịu
  • Động từ
  • (thông tục) mua chịu; bán chịu cho (ai); mua chịu (hàng); bán chịu (hàng)

Những từ liên quan với TICK

rap, second, click, beat, minute, flash, instant, blow, shake, moment, flick, clack
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất