Nghĩa của cụm từ this is the price list with specifications trong tiếng Anh

  • This is the price list with specifications.
  • Đây là bảng giá chi tiết.
  • This is the price list with specifications.
  • Đây là bảng giá chi tiết.
  • I’m sorry. The price of that product has just been adjusted. The new price is…
  • Tôi xin lỗi. Giá của sản phẩm đó vừa được điều chỉnh. Giá mới là…
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
  • Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
  • Mọi chuyện thế nào rồi?
  • How are you doing?
  • Hơn một tỉ người trên thế giới nói tiếng Trung Quốc.
  • He runs second.
  • I can’t accept the price
  • Tôi không mua được với giá này
  • What’s your price?
  • Anh chị mua được bao nhiêu?
  • The price is reasonable because the quality is superior
  • Gía bán đó là hợp lý vì chất lượng tốt hơn
  • We’d like to discuss the price you quoted.
  • Chúng tôi muốn thảo luận về mức giá mà ông đưa ra.
  • That is our bottom price.
  • Đó là mức giá thấp nhất của chúng tôi.
  • To have this business concluded, you need to lower your price at least by 3%.
  • Để ký được hợp đồng này thì anh phải giảm giá ít nhất 3%.
  • I’m afraid there is no room for any reduction in price.
  • Tôi e rằng không thể giảm giá được nữa.
  • That’s almost cost price, but we could lower if you want to make a big purchase.
  • Đó gần như là giá vốn rồi, nhưng chúng tôi vẫn có thể giảm giá nếu ông đặt mua số lượng nhiều.
  • What about its price?
  • Nó giá bao nhiêu vậy?
  • I am sure that this is the most reasonable price in the market.
  • Tôi chắc chắn rằng đây là mức giá hợp lý nhất trên thị trường.
  • Can you reduce the price?
  • Bạn có thể giảm giá được không?

Những từ liên quan với THIS IS THE PRICE LIST WITH SPECIFICATIONS

the
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất