Nghĩa của cụm từ this cream should help trong tiếng Anh
- This cream should help
- Loại kem này tốt đấy
- This cream should help
- Loại kem này tốt đấy
- Are you going to help her?
- Bạn sẽ giúp cô ta không?
- Can I help you?
- Tôi có thể giúp gì bạn
- Can you help me?
- Bạn có thể giúp tôi không?
- If you need my help, please let me know
- Nếu bạn cần tôi giúp đỡ, làm ơn cho tôi biết
- Should I wait?
- Tôi nên đợi không?
- Thanks for your help
- Cám ơn về sự giúp đỡ của bạn
- What should I wear?
- Tôi nên mặc gì?
- Which road should I take?
- Tôi nên đi đường nào?
- This medication should be taken with meals
- Loại thuốc này nên uống trong khi ăn
- You should go on a diet. Obesity is a danger to health
- Anh nên ăn kiêng đi. Bệnh béo phì rất có hại cho sức khỏe
- What can I do for you? / Can I help you?
- Tôi có thể giúp gì cho anh?
- It would be a big help if you could arrange the meeting.
- Sẽ là một sự giúp đỡ to lớn nếu anh có thể sắp xếp buổi gặp mặt này.
- That was shipped on September 10th. It should reach you in two or three days.
- Nó đã được chuyển đi vào ngày 10 tháng 9. Có lẽ nó sẽ đến nơi trong hai hay ba ngày nữa.
- It’s not easy commuting every day, we should cut him some slack.
- Phải đi lại mỗi ngày như vậy thật không dễ, chúng ta nên thoải mái với anh ấy một chút.
- Hello, East Corporation, good morning. May I help you?
- Xin chào, đây là công ty Phương Đông, tôi có thể giúp gì cho ông?
- Sales Department, may I help you?
- Đây là bộ phận bán hàng, tôi có thể giúp gì cho ông?
- I can't help thinking of the future..
- Tôi không thể không nghĩ về tương lai.
- Do you need any help packing?
- Anh có cần giúp chất đồ vào không?
- Is there anything I can do to help?
- Tôi có thể giúp anh gì không?
Những từ liên quan với THIS CREAM SHOULD HELP