Theorist | Nghĩa của từ theorist trong tiếng Anh

/ˈθiːjərɪst/

  • Danh Từ
  • nhà lý luận

Những từ liên quan với THEORIST

sage, logician, enthusiast, mystic, philosopher, scholar, prophet, seer, brain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất