Philosopher | Nghĩa của từ philosopher trong tiếng Anh

/fəˈlɑːsəfɚ/

  • Danh Từ
  • nhà triết học
  • người bình thản trong mọi hoàn cảnh; người có một triết lý sống
  • moral philosopher
    1. nhà luân lý
  • natural philosopher
    1. nhà khoa học tự nhiên
  • philosophers'stone
    1. đá tạo vàng (loại đá tưởng tượng có thể biến mọi kim loại thành vàng)
  • điều mơ hão

Những từ liên quan với PHILOSOPHER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất