Nghĩa của cụm từ thats stretching the truth a bit trong tiếng Anh

  • That's stretching the truth a bit.
  • Điều đó hơi khác sự thật.
  • That's stretching the truth a bit.
  • Điều đó hơi khác sự thật.
  • It’s just a half-truth.
  • Điều đó chỉ đáng tin một nửa thôi.
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
  • Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
truth, bit, a, the

Những từ liên quan với THATS STRETCHING THE TRUTH A BIT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất