Nghĩa của cụm từ thats not enough trong tiếng Anh

  • That's not enough
  • Như vậy không đủ
  • That's not enough
  • Như vậy không đủ
  • One million dollar is not enough for me.
  • Một triệu USD là không đủ cho tôi.
  • Do you have enough money?
  • Bạn có đủ tiền không?
  • I don't have enough money
  • Tôi không có đủ tiền
  • Is that enough?
  • Như vậy đủ không?
  • That's enough
  • Như vậy đủ rồi
  • That’s enough.
  • Đủ rồi đấy.
  • He's not in right now
  • Ngay lúc này anh ta không có đây
  • I'm not afraid
  • Tôi không sợ
  • I'm not American
  • Tôi không phải người Mỹ
  • I'm not busy
  • Tôi không bận
  • I'm not going
  • Tôi sẽ không đi
  • I'm not married
  • Tôi không có gia đình
  • I'm not ready yet
  • Tôi chưa sẵn sàng
  • I'm not sure
  • Tôi không chắc
  • it's not suppose to rain today
  • Hôm nay có lẽ không mưa
  • It's not too far
  • Nó không xa lắm
  • It's not very expensive
  • Nó không đắt lắm
  • Not recently
  • Không phải lúc gần đây
  • Not yet
  • Chưa

Những từ liên quan với THATS NOT ENOUGH

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất