Nghĩa của cụm từ thats enough trong tiếng Anh

  • That's enough
  • Như vậy đủ rồi
  • That’s enough.
  • Đủ rồi đấy.
  • Do you have enough money?
  • Bạn có đủ tiền không?
  • I don't have enough money
  • Tôi không có đủ tiền
  • Is that enough?
  • Như vậy đủ không?
  • That's enough
  • Như vậy đủ rồi
  • That's not enough
  • Như vậy không đủ
  • One million dollar is not enough for me.
  • Một triệu USD là không đủ cho tôi.
  • That’s enough.
  • Đủ rồi đấy.

Những từ liên quan với THATS ENOUGH

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất