Nghĩa của cụm từ thats enough trong tiếng Anh
- That's enough
- Như vậy đủ rồi
- That’s enough.
- Đủ rồi đấy.
- Do you have enough money?
- Bạn có đủ tiền không?
- I don't have enough money
- Tôi không có đủ tiền
- Is that enough?
- Như vậy đủ không?
- That's enough
- Như vậy đủ rồi
- That's not enough
- Như vậy không đủ
- One million dollar is not enough for me.
- Một triệu USD là không đủ cho tôi.
- That’s enough.
- Đủ rồi đấy.
Những từ liên quan với THATS ENOUGH