Nghĩa của cụm từ thanks for letting me go first trong tiếng Anh
- Thanks for letting me go first.
- Cám ơn đã nhường đường.
- Thanks for letting me go first.
- Cám ơn đã nhường đường.
- Thanks for everything
- Cám ơn về mọi việc
- Thanks for your help
- Cám ơn về sự giúp đỡ của bạn
- Thanks
- Cám ơn
- Very good, thanks
- Rất tốt, cám ơn
- You offered very good service for my group. Thanks a lot
- Cô đã phục vụ đoàn chúng tôi rất tốt. Cảm ơn cô rất nhiều
- No, thanks. I’m just looking
- Không, cám ơn. Tôi chỉ xem thôi
- I’d like to express my thanks for your participation.
- Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn về sự hiện diện của ông.
- Thanks a bunch.
- Cảm ơn nhiều nhé.
- Thanks for your instruction.
- Cảm ơn chị đã hướng dẫn.
- Thanks for your advice.
- Cám ơn vì lời khuyên của bạn.
- Thanks a million!
- Ngàn lần cảm ơn!
- Thanks a bunch!
- Cảm ơn nhiều!
- Thanks for the compliment.
- Cảm ơn anh vì lời khen.
- That would be fine. Thanks.
- Cũng được, cám ơn.
- Thanks for calling.
- Cám ơn vì đã gọi.
- No, this is the first time
- Không, đây là lần đầu tiên
- This is the first time I've been here
- Đây là lần đầu tiên tôi ở đây
- I’ll give you an injection first
- Tôi sẽ tiêm cho anh trước
- Is this your first trip?
- Đây là chuyến đi đầu tiên của anh à?
Những từ liên quan với THANKS FOR LETTING ME GO FIRST