Nghĩa của cụm từ thanks for everything trong tiếng Anh
- Thanks for everything
- Cám ơn về mọi việc
- Thanks for everything
- Cám ơn về mọi việc
- Everything is ready
- Mọi thứ đã sẵn sàng
- Is everything ok?
- Mọi việc ổn không?
- How was everything?
- Món ăn thế nào?
- My father always supports me in everything I do.
- Bố tôi luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.
- I hope everything goes well
- Hy vọng mọi việc tốt đẹp
- Thanks for your help
- Cám ơn về sự giúp đỡ của bạn
- Thanks
- Cám ơn
- Very good, thanks
- Rất tốt, cám ơn
- You offered very good service for my group. Thanks a lot
- Cô đã phục vụ đoàn chúng tôi rất tốt. Cảm ơn cô rất nhiều
- No, thanks. I’m just looking
- Không, cám ơn. Tôi chỉ xem thôi
- I’d like to express my thanks for your participation.
- Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn về sự hiện diện của ông.
- Thanks for letting me go first.
- Cám ơn đã nhường đường.
- Thanks a bunch.
- Cảm ơn nhiều nhé.
- Thanks for your instruction.
- Cảm ơn chị đã hướng dẫn.
- Thanks for your advice.
- Cám ơn vì lời khuyên của bạn.
- Thanks a million!
- Ngàn lần cảm ơn!
- Thanks a bunch!
- Cảm ơn nhiều!
- Thanks for the compliment.
- Cảm ơn anh vì lời khen.
- That would be fine. Thanks.
- Cũng được, cám ơn.
Những từ liên quan với THANKS FOR EVERYTHING