Terse | Nghĩa của từ terse trong tiếng Anh

/ˈtɚs/

  • Tính từ
  • ngắn gọn; súc tích (văn)

Những từ liên quan với TERSE

exact, abrupt, brusque, elliptical, concise, incisive, cryptic, pithy, laconic, curt, precise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất