Nghĩa của cụm từ tea bag trong tiếng Anh

  • Tea bag
  • trà túi lọc
  • Tea bag
  • trà túi lọc
  • Can you put it in a plastic bag?
  • Bạn có thể bỏ nó vào bao ny long không?
  • Could I have a carrier bag, please?
  • Cho tôi xin một cái túi đựng.
  • I'll have a cup of tea please
  • Tôi sẽ uống một tách trà
tea, bag

Những từ liên quan với TEA BAG

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất