Nghĩa của cụm từ tea bag trong tiếng Anh
- Tea bag
- trà túi lọc
- Tea bag
- trà túi lọc
- Can you put it in a plastic bag?
- Bạn có thể bỏ nó vào bao ny long không?
- Could I have a carrier bag, please?
- Cho tôi xin một cái túi đựng.
- I'll have a cup of tea please
- Tôi sẽ uống một tách trà
- Would you like coffee or tea?
- Bạn muốn uống cà phê hay trà?
- Here are some samples of various kind of high quality tea.
- Đây là mẫu hàng của các loại trà chất lượng cao khác nhau.
- Green tea
- trà xanh
- Iced tea
- trà đá
Những từ liên quan với TEA BAG