Nghĩa của cụm từ green tea trong tiếng Anh

  • Green tea
  • trà xanh
  • Green tea
  • trà xanh
  • Since my graduation from the school, I have been employed in the Green Hotel as a cashier.
  • Từ khi tốt nghiệp, tôi làm thu ngân tại khách sạn Green.
  • Ms.Green, may I talk to you for a minute?
  • Cô Green, tôi có thể nói chuyện với cô một phút không?
  • She is green with envy.
  • Cô ấy rất ganh đua.

Những từ liên quan với GREEN TEA

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất