Nghĩa của cụm từ iced tea trong tiếng Anh

  • Iced tea
  • trà đá
  • Iced tea
  • trà đá
  • I'll have a cup of tea please
  • Tôi sẽ uống một tách trà
  • Would you like coffee or tea?
  • Bạn muốn uống cà phê hay trà?
  • Here are some samples of various kind of high quality tea.
  • Đây là mẫu hàng của các loại trà chất lượng cao khác nhau.
  • Green tea
  • trà xanh
  • Tea bag
  • trà túi lọc

Những từ liên quan với ICED TEA

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất