Tactical | Nghĩa của từ tactical trong tiếng Anh

/ˈtæktɪkəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) chiến thuật
    1. a tactical bombardment: một vụ ném bom chiến thuật
    2. tactical importance: giá trị chiến thuật
  • (nghĩa bóng) khôn khéo, tài tình, nhiều mưu lược

Những từ liên quan với TACTICAL

prudent, politic, calculated, clever
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất