Tabby | Nghĩa của từ tabby trong tiếng Anh

/ˈtæbi/

  • Danh Từ
  • (động vật học) mèo khoang; mèo; mèo cái ((cũng) tabby cat)
  • (động vật học) bướm tabi ((cũng) tabby moth)
  • vải có vân sóng
  • (nghĩa bóng) mụ già hay ngồi lê đôi mách; người đàn bà lắm mồm
  • Động từ
  • cán (vải) cho nổi vân sóng

Những từ liên quan với TABBY

snoop, blabbermouth, gossipmonger, busybody, rumormonger, chatterbox
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất