Telltale | Nghĩa của từ telltale trong tiếng Anh

/ˈtɛlˌteɪl/

  • Danh Từ
  • người mách lẻo, người hớt lẻo
  • cái làm lộ chân tướng, cái làm lộ tẩy
  • đồng hồ kiểm tra; thiết bị báo hiệu
  • Tính từ
  • mách lẻo, hớt lẻo
  • (nghĩa bóng) làm lộ chân tướng, làm lộ tẩy
    1. telltale blushes: những cái đỏ mặt làm lộ tẩy

Những từ liên quan với TELLTALE

meaningful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất