Tattle | Nghĩa của từ tattle trong tiếng Anh

/ˈtætl̟/

  • Danh Từ
  • lời nói ba hoa; chuyện ba hoa; chuyện ba láp, chuyện tầm phào
  • Động từ
  • ba hoa; nói ba láp, nói chuyện tầm phào
    1. to tattle a secret: ba hoa lộ bí mật

Những từ liên quan với TATTLE

blab, jabber, rumor, chatter, squeal, babble, noise, prate, prattle, chat, leak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất