Sycophant | Nghĩa của từ sycophant trong tiếng Anh

/ˈsɪkəfənt/

  • Danh Từ
  • người nịnh hót, người bợ đỡ
  • người ăn bám

Những từ liên quan với SYCOPHANT

bootlicker, puppet, groupie, lackey, politician, minion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất