Bootlicker | Nghĩa của từ bootlicker trong tiếng Anh

/ˈbuːtˌlɪkɚ/

  • Danh Từ
  • kẻ liếm gót, kẻ bợ đỡ

Những từ liên quan với BOOTLICKER

participant, backer, parasite, slave, patron, client, advocate, devotee, adherent, dependent, groupie, lackey
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất