Swain | Nghĩa của từ swain trong tiếng Anh

/ˈsweɪn/

  • Danh Từ
  • anh thanh niên nông thôn cục mịch
  • người yêu ở chốn đồng quê
  • (đùa cợt) người yêu, người tình; người cầu hôn

Những từ liên quan với SWAIN

lover, paramour, escort, flame, honey, cavalier, squire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất