Suggestive | Nghĩa của từ suggestive trong tiếng Anh
/səˈʤɛstɪv/
- Tính từ
- gợi ý, có tính chất gợi ý, có tính chất gợi nhớ
- the sentence is suggestive of an old saying: câu đó làm ta nhớ đến một câu châm ngôn cổ
- kêu gợi, gợi những ý nghĩ tà dâm
Những từ liên quan với SUGGESTIVE
expressive, evocative, erotic, reminiscent, seductive, sexy, redolent, racy, obscene, indecent, provocative, intriguing