Redolent | Nghĩa của từ redolent trong tiếng Anh
/ˈrɛdələnt/
- Tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thơm phức
- làm nhớ lại, gợi lại
Những từ liên quan với REDOLENT
fragrant/ˈrɛdələnt/
Những từ liên quan với REDOLENT
fragrant
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày