Stylistic | Nghĩa của từ stylistic trong tiếng Anh

/staɪˈlɪstɪk/

  • Tính từ
  • (thuộc) văn phong
  • (thuộc) tu từ

Những từ liên quan với STYLISTIC

expressive, forceful, declamatory, noble, elaborate, grandiloquent, inflated, eloquent, loud, noisy, imposing, fervid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất