Stodgy | Nghĩa của từ stodgy trong tiếng Anh

/ˈstɑːʤi/

  • Tính từ
  • khó tiêu, nặng bụng (thức ăn)
  • đầy ních, căng nứt
  • quá nhiều chi tiết, nặng nề, nặng trịch; buồn tẻ, tẻ nhạt (sách, văn)

Những từ liên quan với STODGY

weighty, heavy, pedestrian, boring, staid, dim, ponderous, dreary, formal, monotonous, labored
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất