Ponderous | Nghĩa của từ ponderous trong tiếng Anh

/ˈpɑːndərəs/

  • Tính từ
  • nặng, có trọng lượng
  • chậm chạp (do trọng lượng)
    1. ponderous movement: cử động chậm chạp
  • cần cù (công việc)
  • nặng nề, buồn tẻ, chán ngắt (hành văn, bài nói...)

Những từ liên quan với PONDEROUS

graceless, dull, bulky, lifeless, stodgy, laborious, clumsy, monotonous, huge, awkward, labored, burdensome, stuffy, elephantine
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất