Stingy | Nghĩa của từ stingy trong tiếng Anh

/ˈstɪnʤi/

  • Tính từ
  • keo kiệt, bủn xỉn
  • có nọc, có ngòi; có vòi

Những từ liên quan với STINGY

cheap, close, economical, illiberal, churlish, grasping, mean, acquisitive, selfish, chintzy, miserly, covetous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất