Churlish | Nghĩa của từ churlish trong tiếng Anh

/ˈtʃɚlɪʃ/

  • Tính từ
  • (thuộc) người hạ đẳng, (thuộc) tiện dân
  • thô tục, thô bỉ, mất dạy
  • cáu kỉnh
  • keo cú, bủn xỉn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó cày
    1. churlish soil: đất khó cày

Những từ liên quan với CHURLISH

dour, ornery, discourteous, grouchy, crude, blunt, cantankerous, brusque, base, grumpy, gruff, curt, harsh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất