Putrefy | Nghĩa của từ putrefy trong tiếng Anh
/ˈpjuːtrəˌfaɪ/
- Động từ
- thối rữa
- đồi bại, sa đoạ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm thối rữa
/ˈpjuːtrəˌfaɪ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày