Stultify | Nghĩa của từ stultify trong tiếng Anh

/ˈstʌltəˌfaɪ/

  • Động từ
  • làm mất hiệu lực, làm mất tác dụng (một điều luật)
  • làm (ai) trở nên lố bịch, làm (ai) tự mâu thuẫn với mình

Những từ liên quan với STULTIFY

impair, inhibit, stifle, mock, nullify, ridiculous, prevent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất