Spangle | Nghĩa của từ spangle trong tiếng Anh

/ˈspæŋgəl/

  • Danh Từ
  • vàng dát, bạc dát (để trang sức quần áo), trang kim
  • vú lá sồi (nốt phồng trên lá sồi)
  • Động từ
  • điểm (quần áo...) bằng trang kim

Những từ liên quan với SPANGLE

ornament, sparkle, gleam, glisten, flash, adorn, glimmer, star, decorate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất