Nghĩa của cụm từ sorry sold out trong tiếng Anh

  • Sorry, sold out
  • Xin lỗi, chúng tôi hết sạch hàng
  • I'm sorry, we're sold out
  • Tôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng
  • Sorry, sold out
  • Xin lỗi, chúng tôi hết sạch hàng
  • We have been sold out for three days already
  • Vé đã bán hết 3 ngày trước rồi
  • All seats are sold out
  • Toàn bộ vé đều bán hết rồi
  • Out of sight, out of mind!
  • Xa mặt cách lòng
  • I'm sorry
  • Tôi rất tiếc
  • Sorry to bother you
  • Xin lỗi làm phiền bạn
  • Sorry, I didn't hear clearly
  • Xin lỗi, tôi nghe không rõ
  • Sorry, I don't have a pencil
  • Xin lỗi, tôi không có bút chì
  • Sorry, I think I have the wrong number
  • Xin lỗi, tôi nghĩ tôi gọi nhầm số
  • Sorry, we don't accept credit cards
  • Xin lỗi, chúng tôi không nhận thẻ tín dụng
  • Sorry, we don't have any vacancies
  • Xin lỗi, chúng tôi không còn phòng trống
  • Sorry, we don't have any
  • Xin lỗi, chúng tôi không có cái nào
  • Sorry, we only accept Cash
  • Xin lỗi, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt
  • I’m sorry, there are no tickets lef in the front rows
  • Xin lỗi, không còn vé ở những hàng trước
  • I’m sorry, but we have nothing closer
  • Xin lỗi chúng tôi không có vé ngồi gần sân khấu
  • I just received your report on the new project. I’m sorry, but it’s not what I want.
  • Tôi vừa nhận được báo cáo của cô về đề án mới. Rất tiếc nhưng đó không phải là những gì tôi muốn.
  • We were sorry for this delay.
  • Chúng tôi rất tiếc vì sự chậm trễ này.
  • I’m sorry, but I have another appointment.
  • Xin lỗi nhưng tôi có một cuộc hẹn khác.
  • I’m sorry for calling you so late at night.
  • Xin lỗi vì đã gọi điện trễ thế này.

Những từ liên quan với SORRY SOLD OUT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất